Slavia Sofia là câu lạc bộ Bulgaria với truyền thống áo trắng và nguồn gốc từ năm 1913. Đội có những dấu mốc riêng ở giải quốc gia, cúp trong nước và đấu trường châu Âu; không nên nhầm với các câu lạc bộ Slavia của quốc gia khác. Hồ sơ trên Xoilac đối chiếu lịch sử của chính đội bóng thành Sofia, đồng thời giải thích vì sao các thống kê cúp có thể cho những tổng số khác nhau.

Khởi đầu năm 1913 và truyền thống áo trắng
Thông báo kỷ niệm 110 năm của Slavia xác nhận ngày thành lập chính thức là 10/4/1913, sau sự hợp nhất của Razvitie và Botev. Dimitar Blagoev-Palyo được chọn làm chủ tịch đầu tiên. Lễ tưởng niệm năm 2023 diễn ra tại tượng đài ông cạnh sân Aleksandar Shalamanov. Như vậy, mốc 1913 trong hồ sơ cũ được giữ và bổ sung ngày cụ thể từ nguồn câu lạc bộ, thay vì chỉ dựa vào dữ liệu cộng đồng.
Trong bài viết mừng tròn một thế kỷ năm 2013, UEFA nhắc truyền thống áo trắng cùng những tên tuổi như thủ môn Simeon Simeonov, Aleksandar Shalamanov, Bozhidar Grigorov và Chavdar Tsvetkov. Đây là các nhân vật lịch sử, không phải danh sách đội hình hiện tại. Tên Shalamanov xuất hiện trong tên sân và ký ức câu lạc bộ cũng không có nghĩa sân đã mang tên đó ở mọi giai đoạn trước đây.
Giải quốc gia và mùa bóng 1995/96
Kho thống kê giải vô địch của Slavia ghi trận đầu của đội ở A Group ngày 10/10/1948 tại Vidin: thắng Bdin 1–0, Georgi Stoychev ghi bàn. Nguồn cũng giải thích đội vắng mặt năm 1951 vì tái tổ chức dù là á quân mùa trước. Bởi vậy, diễn đạt “luôn có mặt không gián đoạn” sẽ thiếu một ngoại lệ quan trọng, còn coi lần vắng đó là kết quả xuống hạng trên sân cũng không phản ánh cách câu lạc bộ ghi nhận.
Mùa 1995/96 là một cột mốc dễ đối chiếu trong bảng thành tích: 30 trận, 20 thắng, bảy hòa, ba thua và 67 điểm, đưa Slavia tới vị trí thứ nhất. Cùng mùa ấy đội đoạt cúp, tạo thành cú đúp được UEFA nhắc trong bài kỷ niệm. Phần thống kê lịch sử của câu lạc bộ bao gồm nhiều thời kỳ và cách tổ chức giải khác nhau; hồ sơ ưu tiên nêu mùa cùng thành tích cụ thể, không cộng các danh hiệu khác thể thức thành một tổng thiếu giải thích.
Vì sao cần đọc kỹ cách tính cúp?
Trang lịch sử cúp của đội phân biệt Cúp Sa hoàng, Cúp Quân đội Liên Xô và Bulgarian Cup. Có giai đoạn Cúp Sa hoàng được trao cho nhà vô địch quốc gia, có giai đoạn tổ chức riêng. Tổng 13 lần trong bảng này bao gồm cả những năm theo quy ước lịch sử đó. Không nên đổi nguyên con số thành “13 lần thắng Bulgarian Cup hiện đại”, hoặc mặc định mỗi lần trao cúp là một giải độc lập bên cạnh chức vô địch.
Hai trận gặp Levski minh họa rõ hơn các thống kê. Chung kết ngày 1/5/1996 được ghi nhận chiến thắng hành chính 4–0 cho Slavia; cần giữ chữ “hành chính”, không kể lại như bốn bàn trên sân. Ngày 9/5/2018, hai đội hòa 0–0 cả thời gian chính thức lẫn hiệp phụ, rồi Slavia thắng luân lưu 4–2. Georgi Petkov giữ băng đội trưởng ở trận năm 2018. Tỷ số luân lưu không phải tỷ số trận sau 90 phút.
Dấu ấn châu Âu và Andrey Zhelyazkov
UEFA xác nhận Slavia là đội Bulgaria đầu tiên vào bán kết một giải cấp câu lạc bộ của UEFA, tại Cup Winners’ Cup 1966/67, trước khi thua Rangers. Nguồn này còn ghi Andrey Zhelyazkov có 134 bàn qua 338 trận giải vô địch cho đội trong ba giai đoạn thi đấu. Ông đến từ Minyor Radnevo năm 1971, rồi sang Feyenoord năm 1981. Những con số được đặt trong phạm vi giải vô địch của Slavia, không phải tổng mọi trận trong sự nghiệp quốc tế hay tại các câu lạc bộ khác.
Học viện và cách theo dõi đội một
Trang cấu trúc học viện mô tả đào tạo từ sáu tới 18 tuổi và truyền thống đội trẻ từ đầu thập niên 1920. Kết quả trẻ cần tách khỏi đội nam chuyên nghiệp. Để theo dõi đội một, mở Bulgarian First League, lịch thi đấu hoặc kết quả chung rồi kiểm tra đúng đội, ngày và giải. Các chuyên mục này không tự lọc theo hồ sơ Slavia.