Hồ sơ đội bóng

Real Madrid

Bóng đá Spanish La Liga

Real Madrid là câu lạc bộ bóng đá Tây Ban Nha gắn với sân Santiago Bernabéu. Từ ban điều hành đầu tiên năm 1902 đến các trận chung kết ở Glasgow, lịch sử của đội có nhiều mốc cụ thể. Hồ sơ này nhìn lại quá trình hình thành, sân nhà và hai chiến thắng cách nhau hơn bốn thập kỷ tại cùng một thành phố.

Sân Santiago Bernabéu trong trận Real Madrid gặp Leganés năm 2016
Sân Santiago Bernabéu trong trận Real Madrid gặp Leganés, ngày 6/11/2016. Ảnh: Roberto (Badefa) / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Madrid Foot Ball Club ra đời

Ngày 6/3/1902, ban lãnh đạo đầu tiên của Madrid Foot Ball Club được bầu. Theo trang kỷ niệm 124 năm của Real Madrid, đây là mốc mở đầu lịch sử đội. Tên hiện tại và dấu ấn hoàng gia xuất hiện sau đó; khi đọc tư liệu đầu thế kỷ XX, người xem có thể gặp tên Madrid Foot Ball Club thay vì tên quen thuộc ngày nay.

CLB nhấn mạnh vai trò của chủ tịch Santiago Bernabéu trong thời kỳ phát triển về sau. Dưới thời ông, đội hình có Alfredo Di Stéfano, Francisco Gento, Ferenc Puskás, Raymond Kopa và José Santamaría. Đây là những cầu thủ thuộc giai đoạn giúp Real Madrid giành năm European Cup liên tiếp từ năm 1956 đến năm 1960.

Sân Bernabéu và trận khai mạc

Trang lịch sử sân vận động của CLB ghi Santiago Bernabéu trở thành chủ tịch năm 1943 và theo đuổi việc xây sân mới. Công trình được khánh thành ngày 14/12/1947; Real Madrid thắng đội Bồ Đào Nha Os Belenenses 3–1 trong trận khai mạc. Sân đã thay đổi nhiều lần, nên hình ảnh của từng giai đoạn cần được đọc theo thời điểm chụp.

Ảnh minh họa trên trang được chụp ngày 6/11/2016 trong trận Real Madrid gặp Leganés tại giải vô địch Tây Ban Nha mùa 2016/17. Đây là tư liệu về sân ở thời điểm đó, không phải ảnh mô tả cấu hình hiện tại. Trang chính thức cũng ghi sân từng tổ chức chung kết Euro 1964 và World Cup 1982.

Glasgow 1960: bảy bàn và chiếc cúp thứ năm

Ngày 18/5/1960, Real Madrid gặp Eintracht Frankfurt trong chung kết European Cup ở Glasgow. Theo hồ sơ trận của CLB, Frankfurt mở tỷ số nhờ Richard Kress, nhưng Di Stéfano ghi hai bàn giúp Real vượt lên trước khi Puskás bắt đầu chuỗi bàn của mình.

Kết quả cuối cùng là 7–3: Puskás ghi bốn bàn và Di Stéfano lập hat-trick, trong khi Erwin Stein có hai bàn cho Frankfurt. Đây là trận chung kết đem về chiếc European Cup thứ năm liên tiếp cho Real Madrid. Chi tiết người ghi bàn giúp phân biệt thắng lợi này với các chung kết khác, thay vì chỉ nhắc đến tổng số danh hiệu.

Trở lại Hampden Park năm 2002

Bốn mươi hai năm sau, Real Madrid trở lại Glasgow để gặp Bayer Leverkusen ở chung kết Champions League ngày 15/5/2002. UEFA ghi Raúl mở tỷ số và Lúcio gỡ hòa cho đội Đức. Trước giờ nghỉ, Zinédine Zidane thực hiện cú vô lê đưa Real vượt lên 2–1.

Tỷ số đó được giữ đến hết trận. UEFA cho biết thủ môn Iker Casillas vào sân thay người và có những pha cản phá ở cuối trận. Chiến thắng mang về cúp châu Âu thứ chín cho Real Madrid, đúng năm đội kỷ niệm một thế kỷ. Hai trận tại Glasgow có cùng đội chiến thắng, nhưng đối thủ, thế hệ cầu thủ và diễn biến hoàn toàn khác nhau.

Chung kết Lisbon và cúp thứ mười

Ngày 24/5/2014, Real Madrid gặp Atlético Madrid trong chung kết Champions League tại Lisbon. Diego Godín đưa Atlético vượt lên, trước khi Sergio Ramos gỡ hòa ở phút bù giờ thứ ba. Trận đấu phải bước vào hiệp phụ; Gareth Bale, Marcelo và Cristiano Ronaldo lần lượt ghi bàn, ấn định chiến thắng 4–1 cho Real Madrid.

Theo UEFA, đây là chung kết European Cup đầu tiên giữa hai đội cùng thành phố. Danh hiệu thứ mười còn được gọi là La Décima. Trận đấu cũng cho thấy một bàn gỡ cuối giờ có thể thay đổi diễn biến: sau 90 phút tỷ số là 1–1, còn 4–1 là kết quả sau hiệp phụ.

Theo dõi đối thủ và giải đấu

Trong bóng đá Tây Ban Nha, Barcelona và Atlético Madrid là những đối thủ thường được người hâm mộ tra cứu cùng Real Madrid. Mỗi hồ sơ giúp người đọc tìm hiểu riêng bối cảnh câu lạc bộ. Khi xem một cuộc đối đầu, cần kiểm tra giải, ngày thi đấu và sân để không nhầm các trận thuộc mùa khác nhau.

Người đọc có thể trở lại mốc hình thành Madrid Foot Ball Club hoặc xem lịch bóng đá trên trang chủ Xoilac. Các con số danh hiệu trong bài được gắn với mốc lịch sử cụ thể; thành tích tổng cộng có thể thay đổi sau những mùa giải tiếp theo.

Nguồn tham khảo