Kashiwa Reysol là câu lạc bộ bóng đá Nhật Bản gắn với thành phố Kashiwa, tỉnh Chiba. Một giai đoạn ngắn đã làm tên đội nổi bật: vô địch J2 năm 2010, lập tức vô địch J1 năm 2011, đoạt Cúp Hoàng đế mùa 2012 và J.League Cup mùa 2013. Bốn mốc thuộc bốn giải hoặc mùa khác nhau, cần được đọc theo niên khóa Nhật Bản. Hồ sơ này dựa vào niên sử và bảng kết quả của chính Reysol, cộng thêm xác nhận của Liên đoàn Bóng đá Nhật Bản. Trên Xoilac, người đọc có thể dùng trang đội để tra lịch mới mà không nhầm thành tích cũ với phong độ hôm nay.

Từ J2 trở lại J1
Hồ sơ tiếng Anh của Kashiwa Reysol ghi đội vô địch J2 năm 2010 với 23 trận thắng, hai trận thua và 11 trận hòa, nhờ đó trở lại J1 sau một mùa. Con số này nói về một chiến dịch hạng hai, không thể dùng làm thống kê J1. Cùng trang còn giải thích tên Reysol kết hợp “rey” và “sol” trong tiếng Tây Ban Nha, gợi hình ảnh vua và mặt trời; đó là nguồn gốc tên thương hiệu, không phải một biệt danh của đội tuyển Nhật. Đồ họa trong bài chỉ diễn đạt các mốc bằng chữ, không sao chép logo hay ảnh cầu thủ của câu lạc bộ.
Sau khi thăng hạng, Reysol tạo bước ngoặt hiếm thấy: bảng kết quả theo năm của đội ghi chức vô địch J1 năm 2011. Bản tóm lược tiếng Anh nêu 23 thắng, tám thua và ba hòa tại J1, đồng thời gọi đây là lần đầu trong lịch sử J.League một đội vô địch J1 ngay mùa đầu trở lại từ J2. Cần giữ đủ cụm “ngay sau thăng hạng” vì nó là điểm đặc biệt của thành tích; không có nghĩa đội vô địch J1 mọi năm tiếp theo. Sự khác biệt giữa J2 2010 và J1 2011 là trọng tâm của câu chuyện.
Chuỗi ba mùa có danh hiệu
Mùa 2012, Reysol không bảo vệ được chức vô địch J1, nhưng giành Cúp Hoàng đế. Niên sử giai đoạn 2011–2015 của câu lạc bộ kể đội vượt qua Gamba Osaka ở trận chung kết, qua đó giành suất dự AFC Champions League mùa sau. Trận chung kết của Cúp Hoàng đế mùa 2012 diễn ra đầu năm dương lịch 2013, nên trong bảng danh hiệu vẫn nên gọi là cúp mùa 2012. Cách gọi theo mùa giải giải quyết sự lệch giữa ngày thi đấu và niên khóa, tránh tạo thành hai danh hiệu khác nhau từ một trận.
Năm 2013, Reysol vô địch J.League Cup, khi ấy mang tên tài trợ Yamazaki Nabisco Cup. Bảng mùa của đội và bản tin của JFA cùng xác nhận chuỗi ba danh hiệu: J1 năm 2011, Cúp Hoàng đế 2012 và cúp Liên đoàn 2013. “Ba năm liên tiếp có cúp” không đồng nghĩa “ba lần vô địch cùng một giải”. Đây là ba hệ thống thi đấu khác nhau. Chính độ đa dạng ấy khiến giai đoạn 2011–2013 đáng ghi nhớ, nhưng khi tóm tắt cần giữ tên giải cạnh từng năm.
Sân chơi AFC Champions League
Chức vô địch J1 đưa Reysol vào AFC Champions League 2012. Niên sử đội ghi họ vượt vòng bảng rồi dừng ở vòng 16 đội trong lần tham dự này. Năm 2013, đội tiến tới bán kết AFC Champions League, theo cả dòng thời gian câu lạc bộ và bảng kết quả theo năm. Bán kết là phạm vi thành tích chính xác; Reysol chưa vô địch giải châu Á trong chiến dịch đó. Việc đội đồng thời thi đấu J1, cúp trong nước và AFC giải thích lịch dày, nhưng không đủ để suy ra nguyên nhân của từng trận hòa hoặc thua nếu thiếu bản tường thuật.
Một trang hồ sơ thường có khu vực “giải đấu” hoặc bảng trận gần đây. Những mục này giúp tra cứu, song phải được xem với ngày cập nhật của hệ thống. Niên sử 2011–2015 có giá trị cho bối cảnh; lịch trận hôm nay cần dữ liệu mới. Nếu muốn biết Reysol chơi với ai tiếp theo, xem lịch thi đấu; nếu trận đã kết thúc, kiểm tra kết quả. Bài không gán một huấn luyện viên hay cầu thủ của năm 2011 cho đội hình hiện tại.
Giá trị của mạch 2010–2013
Hồ sơ Reysol cho thấy một hành trình thể thao có thứ tự rõ: lấy lại suất J1, vô địch giải hạng cao nhất, rồi giành hai cúp khác nhau và tiến xa ở châu Á. Thứ tự ấy làm bài có ý nghĩa hơn một bảng liệt kê “2011, 2012, 2013” thiếu loại giải. Bản tiếng Anh của đội cho diễn giải ngắn; niên sử tiếng Nhật cho diễn biến; bảng mùa giúp kiểm tra vị trí; JFA cung cấp đối chứng độc lập về ba cúp liên tiếp. Mỗi nguồn có phạm vi riêng, và người đọc có thể mở trực tiếp để kiểm lại các mốc. Hình minh họa là đồ họa mới từ dữ kiện trên.
Lưu mục Kashiwa 2010–2013, xem danh mục đội bóng hoặc trở về trang chủ. Các mốc lịch sử trong bài không thay bảng xếp hạng của mùa đang diễn ra.