Heart of Midlothian, thường gọi Hearts, là CLB bóng đá Scotland gắn với Edinburgh và sân Tynecastle Park. Truyền thống của đội có nhiều dấu mốc ở Scottish Cup và League Cup, nổi bật là các trận chung kết với đối thủ cùng thành phố Hibernian. Những chiếc cúp cần được ghi đúng giải, mùa và cách phân định, bởi một chiến thắng luân lưu có ý nghĩa khác tỷ số trận đấu trong thời gian thi đấu.

Tên gọi, huy hiệu và Tynecastle
Bảo tàng bóng đá Scotland ghi Hearts thành lập năm 1874 và gia nhập Scottish FA năm 1875. Tài liệu giải thích tên đội liên hệ với Old Tolbooth ở Edinburgh, từng được gọi là Heart of Midlothian. Huy hiệu dựa trên hình trái tim lát đá trên Royal Mile, nối nhận diện CLB với một địa điểm trong lịch sử thành phố.
Bảo tàng cũng ghi đội chơi tại Tynecastle Park từ năm 1886. Vì vậy, năm thành lập và năm bắt đầu sử dụng sân là hai mốc riêng. Ảnh Tynecastle trong bài chụp trước chung kết Sky Sports Cup ngày 24/3/2024; đó là tư liệu địa điểm, không phải ảnh Hearts nam thi đấu chung kết Scottish Cup năm 2012 được kể ở phần sau.
Các Scottish Cup trước thế kỷ XXI
Bảng chung kết Scottish Cup của Scottish FA ghi Hearts thắng Dumbarton 1–0 mùa 1890/91 để giành danh hiệu. Mùa 1895/96, đội thắng Hibernian 3–1 tại New Logie Green. Trận derby chung kết này nằm trong thế kỷ XIX, rất lâu trước cuộc gặp cùng đối thủ tại Hampden năm 2012.
Những chức vô địch tiếp theo trong bảng gồm chiến thắng Celtic 4–3 mùa 1900/01, Third Lanark 1–0 mùa 1905/06 và Celtic 3–1 mùa 1955/56. Mùa 1997/98, Hearts thắng Rangers 2–1 tại Hampden Park để nâng cúp. Chuỗi mốc này có những khoảng chờ dài, nên không thể hiểu các danh hiệu như một giai đoạn thống trị liên tục qua mọi mùa.
Bốn mốc League Cup
Danh sách nhà vô địch League Cup của SPFL công bố năm 2021 ghi Heart of Midlothian ở các mùa 1954/55, 1958/59, 1959/60 và 1962/63. Đó là thành tích League Cup, được lưu riêng với Scottish Cup do Scottish FA tổ chức. Cùng là giải cúp trong một quốc gia không có nghĩa các danh hiệu được tính chung thành một cuộc thi.
Hai chức vô địch League Cup 1958/59 và 1959/60 nối tiếp nhau, còn mốc 1962/63 tới sau một quãng khác. Việc giữ cách ghi theo mùa giúp đặt danh hiệu đúng lịch thi đấu. Bảng SPFL được xuất bản năm 2021 là nguồn cho các mốc lịch sử này, không tự xác nhận một thành tích mới nếu đội tham dự những mùa sau.
Derby Edinburgh ở chung kết năm 2012
Ngày 19/5/2012, UEFA ghi Hearts thắng Hibernian 5–1 tại Hampden Park, đoạt Scottish Cup lần thứ tám. Đây là chung kết toàn Edinburgh đầu tiên sau 116 năm. Darren Barr mở tỷ số phút 15, rồi Rudi Skácel gia tăng cách biệt bằng cú sút đổi hướng trước khi trận đấu tới phút 30.
James McPake rút ngắn cho Hibernian trước giờ nghỉ, nên hai đội vào hiệp hai với tỷ số 2–1. Bước ngoặt tới sau khi Pa Kujabi nhận thẻ vàng thứ hai vì kéo Suso Santana. Danny Grainger thực hiện thành công quả phạt đền, đưa Hearts vượt lên 3–1 trong lúc đối thủ phải chơi thiếu người.
Ryan McGowan ghi bàn thứ tư từ tình huống Stephen Elliott đánh đầu được thủ môn Mark Brown chạm bóng, rồi Skácel hoàn tất cú đúp. Hearts của Paulo Sérgio kết thúc với chiến thắng rõ ràng. Kết quả derby quyết định một chiếc cúp cụ thể, còn Hibernian và Hearts vẫn có lịch sử đối đầu ở các giải, mùa và cấp độ khác nhau.
Phân biệt tỷ số với kết quả luân lưu
Bảng Scottish FA cũng ghi Hearts vô địch mùa 2005/06 sau trận hòa Gretna 1–1 và phân định bằng phạt đền. Bài UEFA năm 2012 nhắc Skácel là người ghi bàn của Hearts ở chung kết năm 2006. Đó là hai lần nâng cúp của đội với diễn biến khác nhau: một lần phải dùng loạt sút, một lần thắng cách biệt trong trận derby.
Khi đọc kho kết quả, dấu luân lưu hay hiệp phụ đi kèm tỷ số cần được giữ nguyên; không cộng số quả sút vào tổng bàn trong trận. Bạn có thể xem Celtic, mở lịch thi đấu chung, về trang chủ hoặc phần chung kết năm 2012.