Sweden, đội tuyển nam quốc gia Thụy Điển, có lịch sử trải qua nhiều thế hệ: những nhà vô địch Olympic năm 1948, đội chủ nhà World Cup 1958 và tập thể giành huy chương đồng năm 1994. Về sau, Zlatan Ibrahimović tạo thêm những khoảnh khắc riêng, trong đó có trận khai sân Friends Arena. Hồ sơ trên Xoilac đi theo các mốc này, kết hợp tư liệu của liên đoàn Thụy Điển, ủy ban Olympic và các tổ chức bóng đá.

Trận đầu năm 1908 và đối thủ Na Uy
Liên đoàn bóng đá Thụy Điển ghi trận quốc tế đầu tiên diễn ra ngày 12/7/1908 trước Na Uy. Thụy Điển thắng 11–3 tại Balders Hage với khoảng 3.000 khán giả. Địa điểm và thời gian giúp nhận diện một giai đoạn trước những sân vận động quốc gia quen thuộc về sau. Tỷ số này thuộc trận mở đầu lịch sử đối đầu, không phải dữ kiện để mô tả sức mạnh hiện tại của hai đội.
Olympic 1948: một thế hệ ghi 22 bàn
Ủy ban Olympic Thụy Điển nhìn lại chức vô địch London 1948 với bốn chiến thắng: 3–0 trước Áo, 12–0 trước Hàn Quốc, 4–2 trước Đan Mạch và 3–1 trước Nam Tư ở chung kết. Đội ghi 22 bàn, nhận ba bàn thua. George Raynor và Rudolf “Putte” Kock xây dựng một tập thể có cách di chuyển linh hoạt, tận dụng nhiều cầu thủ có khả năng hoạt động ở tuyến giữa.
Trong chung kết tại Wembley ngày 13/8, Gunnar Gren mở tỷ số, Stjepan Bobek gỡ hòa, rồi Gunnar Nordahl đưa Thụy Điển vượt lên. Gren ghi bàn phạt đền ấn định 3–1. Nordahl kết thúc giải với bảy bàn; Gren, Nordahl và Nils Liedholm sau đó cùng tới Milan, tạo thành bộ ba Gre-No-Li nổi tiếng. Đây là điểm nối rõ giữa thành công của đội tuyển ở London và sự nghiệp câu lạc bộ tại Italy của những cầu thủ trong thế hệ ấy.
World Cup 1958: trận chung kết trên sân nhà
Thụy Điển là đối thủ của Brazil trong chung kết World Cup ngày 29/6/1958. Tư liệu CBF về giải đấu tại Thụy Điển ghi Brazil thắng 5–2, với hai bàn của Pelé khi mới 17 tuổi. Đội chủ nhà kết thúc giải ở ngôi á quân. Trận đấu diễn ra tại Råsunda, sân gắn với nhiều thập niên bóng đá Thụy Điển trước khi khu vực này chuyển sang một giai đoạn mới.
World Cup 1994: bốn bàn ngay trong hiệp một
Biên bản DFB ghi Thụy Điển thắng Bulgaria 4–0 ở trận tranh hạng ba ngày 16/7/1994 tại Rose Bowl. Tomas Brolin mở tỷ số phút thứ tám, Håkan Mild ghi bàn phút 30, Henrik Larsson lập công phút 37 và Kennet Andersson ghi bàn phút 39. Cả bốn bàn đến trước giờ nghỉ, đưa đội tuyển đến huy chương đồng bằng một trận có cách biệt rõ ràng.
Đội hình do Tommy Svensson dẫn dắt có Thomas Ravelli bắt chính, Patrik Andersson và Joachim Björklund ở hàng thủ, cùng Stefan Schwarz, Klas Ingesson tại tuyến giữa. Biên bản cho phép nối những cái tên quen thuộc với vai trò ở đúng trận đấu. Brolin, Larsson và Kennet Andersson vừa xuất hiện trong đội hình tấn công, vừa trực tiếp tạo nên tỷ số ở trận tranh huy chương.
Những lần vượt vòng bảng EURO
UEFA ghi Thụy Điển vào bán kết EURO 1992 trên sân nhà, sau đó có các mốc tứ kết năm 2004 và vòng 16 đội EURO 2020. Năm 2004, đội hòa Hà Lan 0–0 rồi thua luân lưu 4–5 ở tứ kết. Tại EURO 2020, các trận diễn ra năm 2021; Thụy Điển dừng trước Ukraine sau trận thua 1–2 qua hiệp phụ.
Từ Råsunda tới trận khai sân Friends Arena
Tư liệu SvFF ghi Råsunda tồn tại giai đoạn 1937–2012 và từng tổ chức chung kết World Cup nam 1958 lẫn nữ 1995. Ngày 14/11/2012, Thụy Điển thắng Anh 4–2 khi khai sân Friends Arena, với cả bốn bàn do Ibrahimović ghi. Bàn cuối là cú móc bóng từ xa sau khi Joe Hart rời khung thành đánh đầu phá bóng. Ảnh trong bài lại thuộc EURO 2012, không phải hai trận chung kết hay trận khai sân này.
SvFF ghi 49.967 khán giả dự trận khai sân. Anh đã dẫn 2–1 ở giờ nghỉ nhờ các bàn của Danny Welbeck và Steven Caulker, trước khi Ibrahimović đảo ngược tình thế trong hiệp hai. Anders Svensson kiến tạo bàn gỡ hòa, còn bàn đưa Thụy Điển vượt lên đến từ một cú đá phạt. Chiến thắng gắn với bốn kiểu kết thúc khác nhau của cùng một tiền đạo.
Để tìm trận mới, mở lịch thi đấu hoặc kết quả, các mục chung chưa tự lọc Sweden. Có thể đọc lại đội tuyển năm 1994 hoặc chọn hồ sơ khác trong danh mục đội bóng.